thoán nghịch
Định nghĩa
Động từ (cổ):
- Hành động làm phản, cướp ngôi: "thoán nghịch" chỉ hành động nổi loạn, dùng vũ lực hoặc mưu đồ để giành lấy quyền lực, đặc biệt là ngôi vua hoặc địa vị tối cao, trái với luân thường đạo lý.
- Phạm tội phản nghịch: hành vi chống lại chính quyền hợp pháp, được xem là tội ác lớn trong xã hội phong kiến.
Danh từ (cổ):
- Kẻ làm phản, kẻ cướp ngôi: chỉ người thực hiện hành vi thoán nghịch.
- Tội phản nghịch: tội danh gắn liền với hành vi này.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Trong lịch sử, nhiều kẻ đã thoán nghịch để giành ngôi báu. (Nhiều người đã nổi loạn, cướp ngôi trong lịch sử.)
- Hành vi thoán nghịch bị triều đình trừng trị nghiêm khắc. (Hành vi làm phản bị triều đình xử phạt nặng nề.)
Danh từ:
- Thoán nghịch là tội nặng nhất dưới chế độ quân chủ. (Tội phản nghịch là tội lớn nhất thời phong kiến.)
- Kẻ thoán nghịch thường bị khép vào tội tru di tam tộc. (Kẻ làm phản thường bị xử tử cả ba họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thoán nghịch" trong văn học cổ: thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết chương hồi để chỉ hành vi phản bội.
- Truyện kể về một vị tướng thoán nghịch, cướp ngôi vua. (Câu chuyện về một vị tướng nổi loạn, chiếm đoạt ngai vàng.)
"thoán nghịch" trong ngữ cảnh chính trị hiện đại: hiếm khi dùng, chỉ xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc phê phán.
- Hành vi thoán nghịch hiến pháp bị lên án mạnh mẽ. (Hành vi phản bội hiến pháp bị chỉ trích dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
Phản nghịch (động từ): làm trái, chống đối chính quyền — đồng nghĩa gần với thoán nghịch.
- Quân phản nghịch bị đánh tan. (Quân nổi loạn bị tiêu diệt.)
Thoán vị (động từ): cướp ngôi vua — cụ thể hơn thoán nghịch, nhấn mạnh vào việc chiếm đoạt ngai vàng.
- Hắn ta âm mưu thoán vị từ lâu. (Hắn ta đã lên kế hoạch cướp ngôi từ lâu.)
Từ đồng nghĩa
- Làm phản: hành động chống lại chính quyền.
- Nổi loạn: khởi binh chống lại triều đình.
- Phản bội: hành vi phản lại người đã tin tưởng mình.
Thành ngữ liên quan
- Tội tru di tam tộc: hình phạt cao nhất dành cho tội thoán nghịch, giết cả ba họ (cha, mẹ, vợ).
- Kẻ thoán nghịch thường bị kết án tội tru di tam tộc. (Kẻ làm phản thường bị xử tử cả ba họ.)